wave theory

Định nghĩa

Danh từ:
- Thuyết sóng: Trong vật , "wave theory" lý thuyết cho rằng ánh sáng được truyền đi dưới dạng sóng. Lý thuyết này giải thích các hiện tượng như giao thoa, nhiễu xạ phân cực của ánh sáng.

dụ sử dụng
  • (Thuyết sóng ánh sáng được đề xuất bởi Christian Huygens vào thế kỷ 17.)
  • (Thuyết sóng giúp giải thích tại sao ánh sáng bị bẻ cong khi đi qua một khe hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wave theory of light": thuyết sóng ánh sáng, một nhánh cụ thể của thuyết sóng áp dụng cho ánh sáng.

    • The wave theory of light replaced the earlier particle theory. (Thuyết sóng ánh sáng đã thay thế thuyết hạt trước đó.)
  • "electromagnetic wave theory": thuyết sóng điện từ, mở rộng khái niệm sóng sang các bức xạ điện từ như radio, tia X.

    • Maxwell's equations form the basis of electromagnetic wave theory. (Các phương trình Maxwell tạo nên nền tảng của thuyết sóng điện từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wave-particle duality (n): lưỡng tính sóng-hạt, khái niệm kết hợp thuyết sóng thuyết hạt trong học lượng tử.
    • Wave-particle duality is a key concept in modern physics. (Lưỡng tính sóng-hạt một khái niệm chính trong vật hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Undulatory theory: thuyết dao động, một tên gọi khác của thuyết sóng.
  • Wave model: mô hình sóng, dùng để mô tả hiện tượng sóng trong các lĩnh vực khác nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho "wave theory", nhưng có thể liên quan đến động từ "propagate" - lan truyền) - Propagate as waves: lan truyền dưới dạng sóng. - Light propagates as waves according to wave theory. (Ánh sáng lan truyền dưới dạng sóng theo thuyết sóng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho "wave theory")

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "wave theory"

wave theory
Light behaves according to wave theory, as shown by its interference patterns.